bird of paradise
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim thiên đường: Một loài chim có bộ lông sặc sỡ, thường được tìm thấy ở khu vực New Guinea và các đảo lân cận. Chúng nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và những điệu nhảy giao phối phức tạp.
- Cây hoa thiên đường: Một loại cây cảnh có nguồn gốc từ Nam Phi và Nam Mỹ, nở hoa màu cam và xanh tím, hình dáng giống như một con chim đang bay. Tên khoa học là Strelitzia reginae.
- Cây bụi nhiệt đới: Một loại cây bụi có hoa màu cam hoặc đỏ tươi, đôi khi được xếp vào chi Poinciana.
Ví dụ sử dụng
- Chim thiên đường:
- The bird of paradise is known for its vibrant plumage and elaborate courtship dances. (Chim thiên đường nổi tiếng với bộ lông rực rỡ và những điệu nhảy tán tỉnh cầu kỳ.)
- Cây hoa thiên đường:
- She planted a bird of paradise in her garden to add a tropical touch. (Cô ấy trồng một cây hoa thiên đường trong vườn để thêm nét nhiệt đới.)
- Cây bụi nhiệt đới:
- The bird of paradise shrub blooms with bright orange flowers during the summer. (Cây bụi hoa thiên đường nở hoa cam rực rỡ vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bird of paradise" có thể được dùng trong văn chương hoặc ẩn dụ để chỉ một thứ gì đó đẹp đẽ, kỳ lạ, hoặc mang tính biểu tượng của sự tự do và vẻ đẹp hoang dã.
- Her dress was a bird of paradise of colors and patterns. (Chiếc váy của cô ấy là một chú chim thiên đường đầy màu sắc và hoa văn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bird-of-paradise flower (cụm danh từ): Hoa của cây thiên đường.
- The bird-of-paradise flower is often used in tropical floral arrangements. (Hoa thiên đường thường được dùng trong các bó hoa nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Paradisaeidae (danh từ khoa học): Họ chim thiên đường.
- Strelitzia (danh từ khoa học): Chi thực vật của cây hoa thiên đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bird of paradise", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành động của chim hoặc cây:
- Dance like a bird of paradise: nhảy múa như chim thiên đường.
- The dancer moved gracefully, dancing like a bird of paradise. (Vũ công di chuyển uyển chuyển, nhảy như chim thiên đường.)
Thành ngữ liên quan
- "A bird of paradise": Thành ngữ dùng để chỉ một người hoặc vật nổi bật, lộng lẫy, hoặc có vẻ đẹp hiếm có.
- She walked into the room like a bird of paradise, drawing everyone's attention. (Cô ấy bước vào phòng như một chú chim thiên đường, thu hút sự chú ý của mọi người.)